Trong bài viết này, DUOtech chia sẻ về đầu cos CSS Nichifu stripped chain terminals dạng cuộn cho máy tự động, các mã hàng phổ biến CSS 13715-N 13225-N 13725-N 14325-N2 14325-A 15325-A 43925-M 43925-F 66325-M 66325-F.

Chất liệu của đầu cos CSS Nichifu là Đồng (Cu) nguyên chất đạt tỷ lệ 99.9%, mạ Thiếc (Sn) bề mặt.

Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn, chứng nhận như: JIS, UL, CSA, RoHS

Tập đoàn Nichifu là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực sản xuất phụ kiện, terminal của Nhật, với các dòng sản phẩm chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế: tiêu chuẩn ISO9001 ( tiêu chuẩn về hệ thống quản lý chất lượng), tiêu chuẩn RoHS (hạn chế các chất nguy hiểm trong các thiết bị điện và điện tử). 

1- Đầu cos CSS dạng cuộn Nichifu – Ring type (Single grip) gồm mã hàng:

  • CSS 13273-N Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.3~0.75mm2
  • CSS 13715-N Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~1.25mm2
  • CSS 13225-N Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 13225-N2 Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 13725-N Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 13725-N2 Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 14325-N2 Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
đầu cos css nichifu; đầu cosse css nichifu; nichifu stripped chain terminals; nichifu stripped chain terminal; đầu cos css dạng cuộn; đầu cosse css dạng cuộn; đầu cos cho máy tự động; hãng nichifu; đầu cos dạng cuộn; đầu cosse cuộn cho máy tự động; insulated chain terminals; chain reel terminals; nichifu insulated chain terminals; nichifu chain reel terminals; css 13273-n; css 13715-n; css 13225-n; css 13225-n2; css 13725-n; css 13725-n2; css 14325-n2; css 14325-a; css 15325-a; css 43925-m; css 43925-f; css 64815-f; css 66325-f; css 66325-m; 62818-f; 62826-f; 62832-f; 64820-f; 64826-f; 64832-f; 64835-f; 64840-f; 66326-f; 66332-f; 66335-f; 66340-f; 66345-f; 66350-f; 43926-m; 43932-m; 43935-m; 43926-f; 43932-f; 43935-f; stripped chain terminals;

2- Đầu cos CSS Nichifu dạng cuộn loại tròn – Ring type (With the Insulated grip)

  • CSS 14325-A Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 15325-A Nichifu phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
đầu cos css nichifu; đầu cosse css nichifu; nichifu stripped chain terminals; nichifu stripped chain terminal; đầu cos css dạng cuộn; đầu cosse css dạng cuộn; đầu cos cho máy tự động; hãng nichifu; đầu cos dạng cuộn; đầu cosse cuộn cho máy tự động; insulated chain terminals; chain reel terminals; nichifu insulated chain terminals; nichifu chain reel terminals; css 13273-n; css 13715-n; css 13225-n; css 13225-n2; css 13725-n; css 13725-n2; css 14325-n2; css 14325-a; css 15325-a; css 43925-m; css 43925-f; css 64815-f; css 66325-f; css 66325-m; 62818-f; 62826-f; 62832-f; 64820-f; 64826-f; 64832-f; 64835-f; 64840-f; 66326-f; 66332-f; 66335-f; 66340-f; 66345-f; 66350-f; 43926-m; 43932-m; 43935-m; 43926-f; 43932-f; 43935-f; stripped chain terminals;

3- Đầu cosse dạng cuộn Nichifu CSS Bullet & Receptacle (Nối nhanh đực cái kiểu đầu đạn)

  • CSS 43925-M Nichifu (Male loại Đực) phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 43925-F Nichifu (Female loại Cái) phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2

4- Đầu cos dạng cuộn Nichifu CSS Series – Male Female Disconnect  (W/Insulation Grip)

  • CSS 64815-F Nichifu (Male loại Cái) phù hợp với size dây cáp 0.5~1.25mm2
  • CSS 66325-F Nichifu (Male loại Cái) phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
  • CSS 66325-M Nichifu (Male loại Đực) phù hợp với size dây cáp 0.5~2.0mm2
đầu cos css nichifu; đầu cosse css nichifu; nichifu stripped chain terminals; nichifu stripped chain terminal; đầu cos css dạng cuộn; đầu cosse css dạng cuộn; đầu cos cho máy tự động; hãng nichifu; đầu cos dạng cuộn; đầu cosse cuộn cho máy tự động; insulated chain terminals; chain reel terminals; nichifu insulated chain terminals; nichifu chain reel terminals; css 13273-n; css 13715-n; css 13225-n; css 13225-n2; css 13725-n; css 13725-n2; css 14325-n2; css 14325-a; css 15325-a; css 43925-m; css 43925-f; css 64815-f; css 66325-f; css 66325-m; 62818-f; 62826-f; 62832-f; 64820-f; 64826-f; 64832-f; 64835-f; 64840-f; 66326-f; 66332-f; 66335-f; 66340-f; 66345-f; 66350-f; 43926-m; 43932-m; 43935-m; 43926-f; 43932-f; 43935-f; stripped chain terminals;