Đầu cos chịu nhiệt 400 độ C dòng Nickel Nichifu N8-5 N8-6 N8-8 N8-10

Call for Price

Nhóm sản phẩm  : N8-5 N8-6 N8-8 N8-10

Hãng sản xuất : NICHIFU – NHẬT BẢN

Vật liệu: 100% từ Nickel.

Nhiệt độ hoạt động tối đa lên tới 400 độ C.

Trạng thái        : Còn hàng

Description

Đầu cos chịu nhiệt 400 độ C Nichifu Nhật Bản Nickel N8 (N-type) là dòng sản phẩm cosse chịu nhiệt độ cao – High temperature mã hàng: đầu cos chịu nhiệt độ cao N8-5 N8-6 N8-8 N8-10 Nichifu. Cho dây điện Amiang có đường kính ngoài OD. 2.9 ~ 3.5mm.

Sản phẩm được thiết kế đặc biệt sử dụng cho những khu vực có nhiệt độ hoạt động cao và liên tục.

đầu cos chịu nhiệt 400 độ C; đầu cosse chịu nhiệt độ 400 độ C; đầu cos chịu nhiệt n8-5; đầu cosse chịu nhiệt độ cao n8-5; đầu cos chịu nhiệt n8-6; đầu cosse chịu nhiệt độ cao n8-6; đầu cos chịu nhiệt n8-8; đầu cosse chịu nhiệt độ cao n8-8; đầu cos nickel nichifu n8; đầu cosse nickel nichifu n8;

Kích thước và thông số kỹ thuật Đầu cos chịu nhiệt 400 độ C Nichifu

  • Đầu cos chịu nhiệt độ cao N8-5 Nichifu – vật liệu 100% từ Nickel (Niken);
  • Đầu cos chịu nhiệt độ cao N8-6 Nichifu – vật liệu 100% từ Nickel (Niken);
  • Đầu cos chịu nhiệt độ cao N8-8 Nichifu – vật liệu 100% từ Nickel (Niken);
  • Đầu cos chịu nhiệt độ cao N8-10 Nichifu – vật liệu 100% từ Nickel (Niken);

đầu cos chịu nhiệt; đầu cốt chịu nhiệt độ cao; đầu cosse chịu nhiệt nichifu; đầu cosse chịu nhiệt nichifu; đầu cốt chịu nhiệt nichifu; đầu cốt chịu nhiệt; đầu cos nickel nichifu; cosse nickel nichifu;; ニチフ 耐熱端子 丸形 ニチフ端子工業 ニチフ 裸圧着端子; 丸形端子; 二ツ穴端子; 角形二ツ穴端子; ブレーカー用端子; 角先開形端子; 棒状形端子; 板状形端子; 直線突合わせ用スリーブ; 直線重ね合わせ用スリーブ; 終端重ねあわせ用スリーブ (大-中-小); 耐熱端子 丸形; 環境配慮形絶縁付端子; 丸形端子; 角先開形端子; 板状形端子; 直線突合わせ用スリーブ; 圧着工具; 絶縁被覆付圧着端子 閉端接続子; フェルール形端子; 絶縁被覆付平形接続端子

Một số hình ảnh thực tế hộp sản phẩm Đầu cos chịu nhiệt độ cao dòng Nickel hãng Nichifu Nhật Bản:

duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; cong ty tnhh ky thuat duo; duo technology company limited; duotech vietnam; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-termina;l v terminals viet nam việt nam vietnam; k.s terminals; kst; k.s.t; k.s.; ks đài loan; dai loan taiwan; ksternimals; ksternimal; terminal; jeesoon; kss; t-lug; t.lug; tlug thái lan; thai lan thailan; tsunoda; izumi; marvel; nigk; fukuden; yongsung; hivero; kuramo; seiwa; niinuma; conway; donga; bestch; cais vina electronics; jeono; denka; electron; daido dst; trusco; j.s.t; jst fuji terminal industry; phoenix contact; panduit; tasco; jtc; fujikura dia cable; fujiya; fujiya stanley; te connectivity; tyco electronics japan; molex connector; sumitomo; kurabe; nissei; tyton; esco; amon industry; shin-etsu chemical; shinohara electric; fuji electric; leipole; cymax; kacon; hanyoung nux; togi; phoenix; fuji; idec izumi; ls; mitsu mitsubishi; kaku; schneider; nitto; kogyo; toyogiken; patlite; denka electron; g-apex; raychem; sumitube; kyowa; harmonet; taiyo cabletec; ishikawa; toku; jappy; ramratna ấn độ; goldweld; asiweld; kumwell; cadweld; erico;

đầu cos chịu nhiệt; đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; đầu cốt chịu nhiệt độ cao; đầu cosse chịu nhiệt nichifu; đầu cosse chịu nhiệt nichifu; đầu cốt chịu nhiệt nichifu; đầu cốt chịu nhiệt; đầu cos nickel nichifu; cosse nickel nichifu; duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; cong ty tnhh ky thuat duo; duo technology company limited; duotech vietnam; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-termina;l v terminals viet nam việt nam vietnam; k.s terminals; kst; k.s.t; k.s.; ks đài loan; dai loan taiwan; ksternimals; ksternimal; terminal; jeesoon; kss; t-lug; t.lug; tlug thái lan; thai lan thailan; tsunoda; izumi; marvel; nigk; fukuden; yongsung; hivero; kuramo; seiwa; niinuma; conway; donga; bestch; cais vina electronics; jeono; denka; electron; daido dst; trusco; j.s.t; jst fuji terminal industry; phoenix contact; panduit; tasco; jtc; fujikura dia cable; fujiya; fujiya stanley; te connectivity; tyco electronics japan; molex connector; sumitomo; kurabe; nissei; tyton; esco; amon industry; shin-etsu chemical; shinohara electric; fuji electric; leipole; cymax; kacon; hanyoung nux; togi; phoenix; fuji; idec izumi; ls; mitsu mitsubishi; kaku; schneider; nitto; kogyo; toyogiken; patlite; denka electron; g-apex; raychem; sumitube; kyowa; harmonet; taiyo cabletec; ishikawa; toku; jappy; ramratna ấn độ; goldweld; asiweld; kumwell; cadweld; erico; ニチフ 耐熱端子 丸形 ニチフ端子工業 ニチフ 裸圧着端子; 丸形端子; 二ツ穴端子; 角形二ツ穴端子; ブレーカー用端子; 角先開形端子; 棒状形端子; 板状形端子; 直線突合わせ用スリーブ; 直線重ね合わせ用スリーブ; 終端重ねあわせ用スリーブ (大-中-小); 耐熱端子 丸形; 環境配慮形絶縁付端子; 丸形端子; 角先開形端子; 板状形端子; 直線突合わせ用スリーブ; 圧着工具; 絶縁被覆付圧着端子 閉端接続子; フェルール形端子; 絶縁被覆付平形接続端子

Giới thiệu về tập đoàn Nichifu chuyên sản xuất Đầu cos cosse chịu nhiệt độ cao Nickel N8-5 N8-6 N8-8 N8-10 Nichifu High temperature (N-type).

  • Được thành lập từ năm 1941, là tập đoàn lâu đời tại Nhật Bản. Tập đoàn Nichifu là đơn vị tiên phong trong lĩnh vực sản xuất phụ kiện, terminal của Nhật.
  • Với các dòng sản phẩm chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế:. Tiêu chuẩn ISO9001. Tiêu chuẩn RoHS.
  • Sản phẩm đầu cos chịu nhiệt độ cao 400 độ C Nichifu High temperature có đầy đủ CO, CQ.

Xem thêm dây điện chịu nhiệt độ cao – Heat Resistant Wire.TẠI ĐÂY

0/5 (0 Reviews)