Đầu cos KST Đài K.S.T KS Taiwan đầu cosse cose cốt bấm nối dây điện, chốt đầu vấu bằng đồng mạ thiếc

Call for Price

Nhóm sản phẩm: RV , RVS , RVL; RNB , RNBS , RNBL; SV , SVS , SVL; SNB , SNBS, SNBL; DBV DBNB, PTNB, E TE BNT  PNT.

Vật liệu: Đồng Nguyên Chất 99.9%

Lớp Mạ Bề Mặt: Thiếc

Liên hệ tư vấn, báo giá đặt hàng: 0917 447 337 (call, zalo)

Description

Hãng đầu cos KST Đài Loan (K.S.T K.S KS Taiwan) với các sản phẩm đầu cosse cose cốt bấm nối dây điện, chốt đầu vấu bằng đồng, mạ thiếc chống Oxi hóa được xếp ở phân khúc chất lượng khá tốt trên thị trường, gồm các loại phổ biến RV , RVS , RVL; RNB , RNBS , RNBL; SV , SVS , SVL; SNB , SNBS, SNBL; DBV DBNB, PTNB, E TE BNT  PNT.

Liên hệ tư vấn, báo giá đặt hàng: 0917 447 337 (call, zalo), Email: info@duotech.vn

đầu cos kst; đầu cosse kst; đầu cos ks đầu cos k.s đầu cos nối dây điện kst đầu cosse nối dây điện kst đầu nối dây điện kst đầu nối dây điện ks đài loan đầu bấm dây điện kst đầu bấm dây điện ks đài loan; đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-terminal; cos sc v-terminal; v-terminal viet nam;

Vật liệu sản phẩm đầu cos KST Đài K.S.T KS Taiwan đầu cosse cose cốt bấm nối dây điện, chốt đầu vấu bằng đồng mạ thiếc:

  • Đầu cos KST tròn có bọc nhựa (RV , RVS , RVL );
  • Đầu cos tròn trần ( RNB , RNBS , RNBL );
  • Đầu cos KST chữ Y càng cua có bọc nhựa ( SV , SVS , SVL );
  • Đầu cos KST chĩa chẻ Y TRẦN ( SNB , SNBS, SNBL );
  • Đầu cos lưỡi dẹp mỏ vịt có bọc nhựa DBV, trần DBNB;
  • Đầu cos pin đặc trần kiểu mỏ vịt PTNB;
  • Đầu cos pin rỗng Ferrules E TE cho dây tín hiệu đơn đôi;
  • Đầu cos nối thẳng trần nối tiếp và song song (BNT , PNT).

1. Đầu cos tròn RV bấm nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc, loại có bọc nhựa cứng Vinyl (RV – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cos tròn cho dây tiết diện 0.5~1.5mm2

Bọc nhựa cứng Màu Đỏ – RED

Nhóm RV1 RVS1 RVL1

RV1-3.2 RVS1-3.7 RVL1-3.7 RVS1-4 RVL1-4 RV1-5 RVL1-5 RV1-6 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan

KST-RVS1-3.7 KST-RVS1-4 KST-RV1-12 KST-RV1-20 KST-RV1-3.2 KST-RV1-5 KST-RV1-6 KST-RV1-8

Đầu cos tròn cho dây tiết diện 1.5~2.5mm2

Bọc nhựa cứng Màu Xanh – GREEN

Nhóm RV2 RVS2 RVL2

RV2-3.2 RVS2-3.2 RVS2-3.7 RVL2-3.7 RVS2-4RVL2-4

RVS2-5 RVL2-5 RV2-6 RV2-8 RV2-10 RV2-12

KST-RV2-10 KST-RV2-12 KST-RV2-20 KST-RV2-3.2 KST-RV2-6 KST-RV2-8 KST-RVS2-3.7 KST-RVS2-4 KST-RVL2-3.7 KST-RVL2-4 KST-RVL2-5

Đầu cos tròn cho dây tiết diện 2.5~4mm2

Bọc nhựa cứng Màu Đen – BLACK

Nhóm RV3 RVS3

RVS3-3.2 RV3-3.2 RVS3-4 RV3-4 RVS3-5
RVL3-5 RV3-6 RV3-8 cos KST Đài Loan KS K.S TaiwanKST-RVS3-3.2 KST-RV3-3.2 KST-RVS3-4 KST-RV3-4 KST-RVS3-5
KST-RVL3-5 KST-RV3-6 KST-RV3-8

Đầu cos tròn cho dây tiết diện 4~6mm2

Bọc bhựa cứng Màu Vàng – YELLOW

Nhóm RV5 RVS5 RVL5

RVL5-4 RV5-5 RVL5-5 RV5-6 RVS5-8 RV5-8 RV5-10 RVS5-4 Đầu cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan đầu cosse cốt cose bấm nối dây điện

KST-RVL5-4 KST-RV5-5 KST-RVL5-5 KST-RV5-6 KST-RVS5-8 KST-RV5-8 KST-RV5-10 KST-RVS5-4

2. Đầu cosse tròn RNB1 RNB2 RNB3 RNB5 RNB8 bấm nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc, loại trần (RNB – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cosse tròn RNB1 cho dây tiết diện 0.5~1.5mm2 RNB1-3.2 RNBL1-3.2 RNBS1-3.7 RNBM1-3.7 RNBL1-3.7 RNBS1-4 RNBL1-4 RNB1-5 RNBL1-5 RNB1-6 RNB1-8 RNBL1-8 RNB1-10 RNBL1-10 RNB1-12 RNB1-14 RNB1-16 RNB1-20 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cosse tròn RNB2 cho dây tiết diện 1.5~2.5mm2 RNB2-3.2 RNBL2-3.2 RNBS2-3.7 RNBM2-3.7 RNBL2-3.7 RNBS2-4 RNB2-4 RNBL2-4 RNBS2-5 RNB2-6 RNBL2-8 RNB2-10 RNB2-12 RNB2-14 RNB2-16 RNB2-20 RNB2-8 RNBL2-5

Đầu cosse tròn RNB3 cho dây tiết diện 2.5~4mm2

RNBS3-3.2 RNB3-3.2 RNBS3-4 RNB3-4 RNBS3-5 RNBM3-5 RNBL3-5 RNB3-6 RNB3-8 RNB3-10 RNB3-12
Đầu cosse tròn RNB5 cho dây tiết diện 4~6mm2 RNB5-3.2 RNB5-3. 7 RNBL5-3. 7 RNBS5-4 RNBL5-4RNBS5-5 RNB5-5 RNBL5-5 RNB5-6 RNBM5-6 RNBS5-8 RNB5-8 RNBS5-10 RNB5-10 RNB5-12 RNB5-14 RNB5-16 RNB5-18 RNB5-20 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cosse tròn RNB8 cho dây tiết diện 8mm2
(size dây từ 6.64~10.52 mm2)
RNB8-3.7 RNBS8-4 RNBL8-4 RNBS8-5 RNBM8-5 RNBL8-5 RNBS8-6 RNBL8-6 RNB8-8 RNB8-10 RNB8-11RNB8-12 RNB8-14 RNB8-16 RNB8-18 RNB8-20 RNB8-22

3. Đầu cosse tròn RNB14 RNB22 RNB38 RNB60 RNB70 nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc, loại TRẦN (RNB – type)

đầu cos kst; đầu cosse kst; đầu cos ks đầu cos k.s đầu cos nối dây điện kst đầu cosse nối dây điện kst đầu nối dây điện kst đầu nối dây điện ks đài loan đầu bấm dây điện kst đầu bấm dây điện ks đài loan; đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-terminal; cos sc v-terminal; v-terminal viet nam;

Các loại Mã hàng
Đầu cosse tròn RNB14 cho dây tiết diện 14mm2 (size dây từ 10.52~16.78 mm2) RNBS14-5 RNB14-4 RNB14-5 RNBS14-6 RNBL14-6 RNB14-8 RNB14-10 RNB14-11 RNB14-12 RNB14-14 RNB14-18 RNB14-20 RNB14-16

Đầu cosse tròn RNB22 cho dây tiết diện 22mm2 (size dây từ 16.78~26.66 mm2)

RNBS22-4 RNB22-4 RNBS22-5 RNBL22-5 RNBS22-6 RNBL22-6 RNBS22-8 RNBL22-10 RNB22-8 RNB22-10 RNB22-11 RNB22-12 RNB22-14 RNB22-16 RNB22-18 RNB22-20 RNB22-22 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cosse tròn RNB38 cho dây tiết diện 38mm2 (size dây từ 26.66~42.42 mm2) RNB38-5 RNBS38-6 RNBL38-6 RNBS38-8 RNBL38-8 RNBS38-10 RNBL38-10 RNB38-11 RNB38-12 RNB38-13 RNB38-14 RNB38-16 RNB38-18 RNB38-20 RNB38-22 RNB38-24

Đầu cosse tròn RNB60 cho dây tiết diện 60mm2 (size dây từ 42.42~60.57 mm2)

RNB60-6 RNB60-8 RNB60-10 RNBL60-10 RNB60-11 RNB60-12 RNBL60-12 RNB60-13 RNB60-14 RNB60-16 RNB60-18 RNB60-20 RNB60-22 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cosse tròn RNB70 cho dây tiết diện 70mm2 (size dây từ 60.57~76.28 mm2) RNB70-6 RNB70-8 RNB70-10 RNB70-11 RNB70-12 RNB70-13 RNB70-14 RNB70-16 RNB70-18 RNB70-20 RNB70-22

4. Đầu cosse tròn RNB80 RNB100 RNB150 RNB180 RNB200 RNB325 bấm nối dây điện bằng đồng loại TRẦN (RNB – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cos tròn RNB80 cho dây tiết diện 80mm2
(size dây từ 76.28~96.3 mm2)
RNB80-6 RNB80-8 RNB80-10 RNBL80-10 RNB80-12 RNBL80-12 RNB80-14 RNB80-16 RNB80-20 RNB80-22
Đầu cos tròn RNB100 cho dây tiết diện 100mm2
(size dây từ 96.3~117.2 mm2)
RNB100-6 RNB100-8 RNB100-10 RNBL100-10 RNB100-11RNBL100-12 RNB100-14 RNB100-16 RNB100-18 RNB100-20 RNB100-22
Đầu cos tròn RNB150 cho dây tiết diện 150mm2
(size dây từ 117.2~152.05 mm2)
RNB150-8 RNBL150-8 RNBL150-10 RNB150-10 RNB150-12 RNBL150-12 RNB150-14 RNBL150-14 RNB150-16 RNBL150-16 RNB150-18 RNB150-20 RNB150-22 RNB150-24 RNB150-27
Đầu cos tròn RNB180 cho dây tiết diện 180mm2
(size dây từ 152.05~192.6 mm2)
RNB180-6 RNB180-8 RNB180-10 RNB180-11 RNB180-12 RNBL180-12 RNB180-14 RNBL180-16 RNB180-16 RNB180-18 RNB180-20
RNB180-22 RNB180-24 RNB180-27 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos tròn RNB200 cho dây tiết diện 200mm2
(size dây từ 192.6~242.27 mm2)
RNB200-8 RNBL200-8 RNB200-10 RNBL200-10 RNB200-11 RNB200-12 RNBL200-12 RNB200-14 RNB200-16 RNBL200-16 RNB200-18 RNB200-20 RNB200-22 RNB200-24 RNB200-27
Đầu cos tròn RNB325 cho dây tiết diện 325mm2
(size dây từ 242.27~325 mm2)
RNB325-8 RNB325-10 RNBL325-10 RNB325-11 RNB325-12 RNBL325-12 RNB325-14 RNBL325-16 RNB325-16 RNB325-18 RNB325-20 RNB325-22 RNB325-24 RNB325-27

5. Đầu cos SV1 SV2 SV3 SV5 loại chữ Y, chĩa, càng cua đầu bấm nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc, loại có bọc nhựa cứng Vinyl (SV – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cos SV1 chữ Y càng cua cho dây 0.5~1.5mm2

Bọc nhựa cứng Màu Đỏ – RED

SV1-3.2 SVS1-3.7 SVL1-3.7 SVS1-4 SVS1-5 SVS1-6 SVL1-6 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos SV2 chữ Y càng cua cho dây 1.5~2.5mm2

Bọc nhựa cứng Màu Xanh – GREEN

SV2-3.2 SVS2-3.7 SVL2-3.7 SVS2-4 SVM2-4 SVS2-5 SVS2-6
Đầu cos SV3 chữ Y càng cua cho dây 2.5~4mm2

Bọc nhựa cứng Màu Đen – BLACK

SV3-3.7 SVS3-4 SV3-4 SV3-5 SV3-6 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos SV5 chữ Y càng cua cho dây 4~6mm2

Bọc nhựa cứng Màu Vàng – YELLOW

SVS5-3.7 SV5-3.7 SVS5-4 SVL5-4 SV5-5 SVS5-6 SVL5-6 SV5-8

6. Đầu cosse SNB chữ Y, chĩa, càng cua đầu bấm nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc loại TRẦN (SNB – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cos SNB1 chữ Y càng cua cho dây 0.5~1.5mm2 SNB1-3.2 SNB1-3.7 SNBL1-3.7 SNBS1-4 SNBS1-5 SNBS1-6 SNBL1-6
Đầu cos SNB2 chữ Y càng cua cho dây 1.5~2.5mm2 SNB2-3.2 SNBS2-3.7 SNBL2-3.7 SNBS2-4 SNBM2-4 SNBS2-5 SNBS2-6
Đầu cos SNB3 chữ Y càng cua cho dây 2.5~4mm2 SNB3-3.7 SNBS3-4 SNB3-4 SNB3-5 SNB3-6
Đầu cos SNB5 chữ Y càng cua cho dây 4~6mm2 SNBS5-3.7 SNB5-3.7 SNBS5-4 SNBL5-4 SNB5-5 SNBS5-6 SNBL5-6 SNB5-8
Đầu cos SNB8 chữ Y càng cua SNB8 cho dây 8mm2 SNB8-5 SNB8-6 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos SNB14 chữ Y càng cua SNB14 cho dây 14mm2 SNB14-6 SNB14-8 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan

7. Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng bấm nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc loại có bọc nhựa cứng Vinyl (BV – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng có bọc nhựa cho dây 0.5~1.5mm2

Bọc nhựa cứng Màu Đỏ – RED

BV 1 Đầu cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan đầu cosse cốt cose bấm nối dây điện
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng có bọc nhựa cho dây 1.5~2.5mm2

Bọc nhựa cứng Màu Xanh – GREEN

BV 2
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng có bọc nhựa cho dây 4~6mm2

Bọc nhựa cứng Màu Vàng – YELLOW

BV 5

8. Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng bấm nối dây điện bằng đồng loại TRẦN (BNT – type)

đầu cos kst; đầu cosse kst; đầu cos ks đầu cos k.s đầu cos nối dây điện kst đầu cosse nối dây điện kst đầu nối dây điện kst đầu nối dây điện ks đài loan đầu bấm dây điện kst đầu bấm dây điện ks đài loan; đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-terminal; cos sc v-terminal; v-terminal viet nam;

Các loại Mã hàng nối Nối Tiếp Mã hàng nối Song Song
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 0.2~0.5 mm2 BNT 0.5 PNT 0.5
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 0.5~1.5mm2 BNT 1 PNT 1
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 1.5~2.5mm2 BNT 2 PNT 2
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 2.5~4mm2 BNT 3 PNT 3
Đầu c cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 4~6mm2 BNT 5 PNT 5
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 8mm2 BNT 8 PNT 8
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 14mm2 BNT 14 PNT 14
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 22mm2 BNT 22 PNT 22
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 38mm2 BNT 38 PNT 38
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 60mm2 BNT 60 PNT 60
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 70mm2 BNT 70 PNT 70
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 80mm2 BNT 80 PNT 80
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 100mm2 BNT 100 PNT 100
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 150mm2 BNT 150 PNT 150
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 180mm2 BNT 180 PNT 180
Đầu cốt (cose, cosse) nối thẳng trần cho dây 325mm2 BNT 325 PNT 325

9. Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu đơn, bằng đồng mạ thiếc (E – type)

Các loại Mã hàng Theo màu nhựa
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 0.25 mm2 (dây đơn) 24 AWG E0208-LIGHT BLUE cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 0.34 mm2 (dây đơn) 22 AWG E0306-TURQUOISE  ,  E0308-TURQUOISE

Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 0.5 mm2 (dây đơn) 20 AWG

E0508-ORANGE cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 0.75 mm2 (dây đơn) 18 AWG E7506-GREY  ,  E7508-GREY  ,  E7510-BLUE
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 1.0 mm2 (dây đơn) E1008-RED  ,  E1010-YELLOW  ,  E1012-RED
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 1.5 mm2 (dây đơn) 15 AWG E1508-RED  ,  E1518-BLACK  ,  E1510-RED  ,  E1512-RED  ,  E1518-BLACK

Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 2.5 mm2 (dây đơn) 14 AWG

E2508-BLUE  ,  E2510-BLUE  ,  E2512-BLUE  ,  E2518-GREY
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 4.0 mm2 (dây đơn) 12 AWG E4010-GREY  ,  E4012-GREY  ,  E4018-GREY
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 6.0 mm2 (dây đơn) 10 AWG E6012-YELLOW  ,  E6018-GREEN cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 10 mm2 (dây đơn) 8 AWG E10-12-RED  ,  E10-18-RED

Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 16 mm2 (dây đơn) 6 AWG

E16-12-GREEN  ,  E16-18-GREEN
Đầu cos pin kim rỗng E cho dây tín hiệu 25 mm2 (dây đơn) 4 AWG E25-12-YELLOW  ,  E25-16-B/YL  ,  E25-18-YELLOW  ,  E25-22-YELLOW  ,  E25-25-BLACK
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 35 mm2 (dây đơn) 2 AWG E35-16-RED  ,  E35-18-RED  ,  E35-25-RED
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 50 mm2 (dây đơn) E50-20-BLUE  ,  E50-25-BLUE

Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 70 mm2 (dây đơn)

E70-20-YELLOW  ,  E70-25-YELLOW  ,  E70-27-YL
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 95 mm2 (dây đơn) E95-25-RED  ,  E95-30-RED
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 120 mm2 (dây đơn) E120-27-BLUE  ,  E120-30-BLUE  ,  E120-32-BLUE  ,  E120-34-BLUE  ,  E120-48-BLUE
Đầu cos pin kim rỗng E Ferrules cho dây tín hiệu 150 mm2 (dây đơn) E150-25-YELLOW  ,  E150-27-YELLOW  ,  E150-32-YELLOW  ,  E150-38-YELLOW  ,  E150-58-YELLOW

10. Đầu cos pin kim rỗng TE Ferrules cho dây tín hiệu đôi, bằng đồng mạ thiếc (TE – type)

Các loại Mã hàng Theo màu nhựa
Đầu cos Ferrules kim pin rỗng TE cho dây tín hiệu 2×0.5 mm2 (dây đôi) 2 x 20AWG TE0508-ORANGE cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan

Đầu cos Ferrules kim pin rỗng TE cho dây tín hiệu 2×0.75 mm2 (dây đôi) 2 x 18AWG

TE7508-WHITE Đầu cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan đầu cosse cốt cose bấm nối dây điện

E7510-WHITE

Đầu cos Ferrules kim pin rỗng TE cho dây tín hiệu 2×1.0 mm2 (dây đôi) 2 x 18AWG TE1008-RED cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos Ferrules kim pin rỗng TE cho dây tín hiệu 2×1.5 mm2 (dây đôi) 2 x 16AWG TE1508-BLACK

TE1518-RED

Đầu cos Ferrules kim pin rỗng TE cho dây tín hiệu 2×2.5 mm2 (dây đôi) 2 x 14AWG

TE2508-BLUE

TE2512-BLUE

Đầu cos Ferrules kim pin rỗng TE cho dây tín hiệu 2×4.0 mm2 (dây đôi) 2x12AWG TE4012-BLUE cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos kim rỗng TE cho dây tín hiệu 2×6.0 mm2 (dây đôi) 2x10AWG TE6014-BLACK

11. Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) bấm nối dây điện bằng đồng, mạ thiếc, loại TRẦN (PTNB – type)

đầu cos kst; đầu cosse kst; đầu cos ks đầu cos k.s đầu cos nối dây điện kst đầu cosse nối dây điện kst đầu nối dây điện kst đầu nối dây điện ks đài loan đầu bấm dây điện kst đầu bấm dây điện ks đài loan; đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-terminal; cos sc v-terminal; v-terminal viet nam;

Các loại Mã hàng
Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB1 cho dây 0.5~1.5 mm2 PTNB1-7  PTNB1-9  PTNB1-10

PTNB1-12  PTNB1-13  PTNB1-14 PTNB1-16

Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB2 cho dây 1.5~2.5 mm2 PTNB2-9  PTNB2-10  PTNB2-12

PTNB2-13  PTNB2-14  PTNB2-16

Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB5 cho dây 4~6 mm2

PTNB5-10

PTNB5-13 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan

Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB10 cho dây 10 mm2 PTNB10-12
Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB16 cho dây 16 mm2 PTNB16-13 Đầu cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan đầu cosse cốt cose bấm nối dây điện
Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB25 cho dây 25 mm2 PTNB25-15
Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB35 cho dây 35 mm2 PTNB35-20

Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB50 cho dây 50 mm2

PTNB50-20

PTNB50-25 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan

Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB70 cho dây 70 mm2 PTNB70-25
Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB95 cho dây 95 mm2 PTNB95-25 cos KST Đài Loan KS K.S Taiwan
Đầu cos mỏ vịt (pin kim lưỡi đặc) TRẦN PTNB120 cho dây 120 mm2 PTNB120-27

11. Đầu cos kim dẹp dạng lưỡi dẹt, mỏ vịt nối dây điện bằng đồng loại CÓ BỌC NHỰA CỨNG Vinyl (DBV – type)

Các loại Mã hàng
Đầu cos kim lưỡi dẹp DBV1 cho dây 0.5~1.5mm2, Bọc Nhựa Màu Đỏ – RED DBV1-10    DBV1-14    DBV1-18
Đầu cos kim lưỡi dẹp DBV2 cho dây 1.5~2.5mm2, Bọc Nhựa Màu Xanh – GREEN DBV2-10    DBV2-14    DBV2-18
Đầu cos kim lưỡi dẹp DBV5 cho dây 4~6mm2 ,  Bọc Nhựa Màu Vàng – YELLOW DBV5-14   DBV5-18

12. Đầu cosse kim dẹp, lưỡi dẹt, mỏ vịt nối dây điện bằng đồng loại TRẦN – không bọc nhựa (DBNB – type)