Dây điện chịu nhiệt độ cao 4mm 2 dây Amiang lõi đồng 3 lớp cách điện (Fiberglass braid + Mica wrapping + Fiberglass braid) 4.0MMSQ 500C

Call for Price

Sản phẩm: Dây điện chịu nhiệt độ cao 4mm 2

Hay còn gọi dây Amiang

Cấu tạo:

  • Lõi dây bằng Đồng
  • 3 lớp cách điện
    • (lớp 1) Fiberglass braid
    • (lớp 2) Mica wrapping
    • (lớp 3) Fiberglass braid

Quy cách: cuộn 100m

Trạng thái: Liên hệ báo giá

Description

Sản phẩm Dây điện chịu nhiệt 4mm 2 (4.0MMSQ 500C) hay còn gọi dây cáp điện chịu nhiệt độ cao Amiang với thiết kế lõi dây bằng Đồng và 3 lớp cách điện (Fiberglass braid + Mica wrapping + Fiberglass braid), dây có thể chịu nhiệt lên đến 500 độ C GN500 500C .

dây điện chịu nhiệt 4mm; dây amiang chịu nhiệt 4mm; dây chịu nhiệt độ cao 4mm; dây chịu nhiệt độ cao 4mm2; dây điện gn500 4mm; dây điện gn500 4mm2; dây chịu nhiệt 500c 4mm; dây chịu nhiệt 500c 4mm2; dây điện chịu nhiệt amiang 4mm; dây điện chịu nhiệt amiang 4mm2; dây amiang chịu nhiệt 500 độ c 4mm; dây amiang chịu nhiệt chống cháy 500 độ c 4mm2; dây cáp điện gn500 4mm; dây điện chịu nhiệt chống cháy gn500 4mm2; dây điện gn500 3 lớp cách điện 4mm; dây điện chịu nhiệt chống cháy gn500 3 lớp cách điện 4mm2; dây amiang lõi đồng 3 lớp cách điện 4mm; dây amiang chịu nhiệt chống cháy lõi đồng 3 lớp cách điện 4mm2; dây điện chịu nhiệt chống cháy gn500 4mm; dây điện chịu nhiệt chống cháy 500 độ c gn500 4mm2; dây điện mica wrapping fiberglass braid 4mm; dây điện chịu nhiệt mica wrapping fiberglass braid 4mm2; dây điện chịu nhiệt 4mm duotech; dây chịu nhiệt độ cao 4mm duotech; dây điện gn500 4mm duotech; dây chịu nhiệt 500c 4mm duotech; dây điện chịu nhiệt amiang 4mm duotech; dây amiang chịu nhiệt 500 độ c 4mm duotech; dây cáp điện gn500 4mm duotech; dây điện gn500 3 lớp cách điện 4mm duotech; dây amiang lõi đồng 3 lớp cách điện 4mm duotech; dây điện chịu nhiệt chống cháy gn500 4mm duotech; dây điện mica wrapping fiberglass braid 4mm duotech;

day dien chiu nhiet do cao 4mm2 day amiang loi dong 3 lop cach dien gn500 4.0mmsq 500c

Cấu tạo của dây điện chịu nhiệt độ cao 4mm 2 hay còn gọi dây Amiang 3 lớp cách điện 4.0MMSQ 500C GN500 chịu nhiệt lên đến 500 độ C

3 lớp cách điện gồm:

  • Lớp trong cùng: Fiberglass braid
  • Lớp ở giữa: Mica wrapping
  • Lớp ngoài cùng: Fiberglass braid

Lõi dây bằng Đồng

Tiết diện dây: 4.0 mm2

Vỏ bọc màu trắng (White)

Quy cách: cuộn 100m

Dây điện chịu nhiệt độ cao 1mm2 dây Amiang lõi đồng 3 lớp cách điện (Fiberglass braid + Mica wrapping + Fiberglass braid)

Video giới thiệu sản phẩm dây điện chịu nhiệt độ cao amiang 3 lớp cách điện

Dòng sản phẩm dây điện Amiang chịu nhiệt độ cao 3 lớp cách điện gồm các size dây như sau:

1- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 1.0 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 1mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

2- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 2.0 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 2mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

3- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 4.0 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 4mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

4- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 6.0 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 6mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

5- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 10 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 10mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

6- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 16 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 16mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

7- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 25 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 25mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

8- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 35 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 35mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

9- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 50 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 50mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

10- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 70 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 70mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

11- Dây điện chịu nhiệt độ cao tiết diện 95 mm 2. Dây cáp điện chịu nhiệt chống cháy amiang 95mm 3 lớp cách điện GN500 500C 500 độ C.

Khuyến cáo nên sử dụng dây cáp điện chịu nhiệt độ cao 4mm 2 với đầu cos Nickel:

đầu cos chịu nhiệt; đầu cos nối dây điện; đầu cosse nối dây điện; đầu nối dây điện; đầu cos dây điện; đầu cốt nối dây điện; đầu cos bấm dây điện; đầu cos bấm nối dây điện; đầu cốt chịu nhiệt độ cao; đầu cosse chịu nhiệt nichifu; đầu cosse chịu nhiệt nichifu; đầu cốt chịu nhiệt nichifu; đầu cốt chịu nhiệt; đầu cos nickel nichifu; cosse nickel nichifu; duotech; duogroup; duo tech; duo group; công ty tnhh kỹ thuật duo; cong ty tnhh ky thuat duo; duo technology company limited; duotech vietnam; duotech.vn; duogroup.vn; duo channel; duo new; v-termina;l v terminals viet nam việt nam vietnam; k.s terminals; kst; k.s.t; k.s.; ks đài loan; dai loan taiwan; ksternimals; ksternimal; terminal; jeesoon; kss; t-lug; t.lug; tlug thái lan; thai lan thailan; tsunoda; izumi; marvel; nigk; fukuden; yongsung; hivero; kuramo; seiwa; niinuma; conway; donga; bestch; cais vina electronics; jeono; denka; electron; daido dst; trusco; j.s.t; jst fuji terminal industry; phoenix contact; panduit; tasco; jtc; fujikura dia cable; fujiya; fujiya stanley; te connectivity; tyco electronics japan; molex connector; sumitomo; kurabe; nissei; tyton; esco; amon industry; shin-etsu chemical; shinohara electric; fuji electric; leipole; cymax; kacon; hanyoung nux; togi; phoenix; fuji; idec izumi; ls; mitsu mitsubishi; kaku; schneider; nitto; kogyo; toyogiken; patlite; denka electron; g-apex; raychem; sumitube; kyowa; harmonet; taiyo cabletec; ishikawa; toku; jappy; ramratna ấn độ; goldweld; asiweld; kumwell; cadweld; erico; ニチフ 耐熱端子 丸形 ニチフ端子工業 ニチフ 裸圧着端子; 丸形端子; 二ツ穴端子; 角形二ツ穴端子; ブレーカー用端子; 角先開形端子; 棒状形端子; 板状形端子; 直線突合わせ用スリーブ; 直線重ね合わせ用スリーブ; 終端重ねあわせ用スリーブ (大-中-小); 耐熱端子 丸形; 環境配慮形絶縁付端子; 丸形端子; 角先開形端子; 板状形端子; 直線突合わせ用スリーブ; 圧着工具; 絶縁被覆付圧着端子 閉端接続子; フェルール形端子; 絶縁被覆付平形接続端子

Đầu cos (cốt, cosse) chịu nhiệt độ cao dạng tròn vật liệu 100% Nickel hãng Nichifu Nhật Bản – High Temperature Terminals (N-Type)

  • Đầu cos Nichifu N1.25-3N1.25-4 N1.25-5 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu N2-4 N2-5 N2-6 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu N5.5-4 N5.5-5 N5.5-6 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu N8-5 N8-6 N8-8 N8-10 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu N14-6 N14-8 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu N22-8 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu N38-10 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken

Đầu cos (cốt, cosse) chịu nhiệt độ cao dạng nối thẳng vật liệu 100% Nickel hãng Nichifu Nhật Bản – High Temperature Terminals (NB-Type)

  • Đầu cos Nichifu NB1.25 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu cos Nichifu NB2 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken
  • Đầu coss Nichifu NB5.5 chịu nhiệt độ cao vật liệu Nickel niken

Download Catalog đầu cos chịu nhiệt độ cao dòng Nickel hãng Nichifu

download catalogue nichifu
0/5 (0 Reviews)
Go to Top