Ống gen co nhiệt tỉ lệ co 3:1 có keo chống nước Adhesive Lined Heat Shrink Tube ATM G-apex

Call for Price

Mã sản phẩm: ATM G-APEX

Xuất xứ: Đài Loan G-Apex Yunlin

Tỷ lệ co: 3:1

Chủng loại: Có keo chống nước – Waterproof, dùng môi trường ngoài trời – UV resistant

Trạng thái: Còn hàng

SKU: ATM G-Apex Categories: ,

Description

Ống co nhiệt 3:1 là ống nhựa gen co nhiệt có keo chống nước tỷ lệ co 3:1 (Tiếng anh: Adhesive Lined Heat Shrink Tube, Glue-Lined heat shrink tubing ATM gapex) cách điện bọc dây điện loại lớn phổ biến đường kinh phi 8 12 16 19 22 28 33 40 44 55 65 75 85 95 115 140 160 180 200 235 265 350 mm.

ống co nhiệt 3:1; ống gen co nhiệt tỉ lệ 3:1; ống co nhiệt có keo; ống gen co nhiệt có keo adhesive; ống co nhiệt chống nước; ống gen co nhiệt chống nước waterproof; ống co nhiệt atm gapex; ống gen co nhiệt atm gapex; ống gen tỷ lệ co 3:1; ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1; co nhiệt bọc ống có keo chống nước; co nhiệt bọc ống tỷ lệ co 3:1; adhesive lined heat shrink tube; glue lined heat shrink tubing; medium wall heat shrink tubing; heat shrink tube for outdoor environment; waterproof heat shrink tube; shrink ratio 3:1; uv resistant heat shrink tube; mwtm sst-m sst-fr raychem te connectivity; compliance with rohs ; irrax sleeve scm2 scd sumitube; 3m imcsn mdt; ls tube adhesive-lined lg-catv lg-phwt ls-phwt-fr lg-pmwt ls-pmwt-fr; gala gmw ghw; dsg-canusa cfm;

ong gen co nhiet ti le co 3:1 co keo chong nuoc atm g-apex yunlin dai loan mau den

Đặc tính kỹ thuật của sản phẩm ống co nhiệt 3:1 có keo, chống nước cách điện bọc dây điện

  • Tỉ lệ co ngót: 3:1 (Shrink ratio: 3:1).
  • Vật liệu bán cứng chịu mài mòn (Semi-rigid, abrasion resistant).
  • Chống thấm, chống ẩm, chống tia cực tím UV (Waterproof, moisture proof and UV resistant).
  • Tính chất vật lý, hóa học và điện tử tuyệt vời (Excellent electrical insulation properties).
  • Phù hợp tiêu chuẩn RoHS và REACH (Compliance with RoHS and REACH environmental regulations).

Phạm vi nhiệt độ hoạt động

  • Nhiệt độ hoạt động: -55˚C~110˚C
  • Nhiệt độ tối thiểu co rút: 80˚C
  • Nhiệt độ hoàn thành co rút: 120˚C trở lên

Xuất xứ: ĐÀI LOAN – Made in Taiwan

adhesive lined heat shrink tube; glue lined heat shrink tubing; medium wall heat shrink tubing; heat shrink tube for outdoor environment; waterproof heat shrink tube; shrink ratio 3:1; uv resistant heat shrink tube; mwtm sst-m sst-fr raychem te connectivity; compliance with rohs ; irrax sleeve scm2 scd sumitube; 3m imcsn mdt; ls tube adhesive-lined lg-catv lg-phwt ls-phwt-fr lg-pmwt ls-pmwt-fr; gala gmw ghw; dsg-canusa cfm; 

Sản phẩm ống gen dây co nhiệt cách điện bọc dây điện (Adhesive Lined Heat Shrink Tube) được DUOtech phân phối có sự khác biệt hoàn toàn so với các dòng sản phẩm giá rẻ, trôi nổi trên thị trường như:

  • Sản phẩm có Catalogue rõ ràng, chi tiết.
  • Sản phẩm có đủ CO-CQ nguồn gốc xuất xứ. Đảm bảo đạt yêu cầu xuất khẩu thị trường vô cùng khó tính như Châu Mỹ, Châu Âu và những thị trường khó tính nhất.
  • Sản phẩm có kích thước thực tế đúng chuẩn theo Catalogue. Không thiếu ly, thiếu size như các sản phẩm chất lượng thấp khác.

Xem thêm Sản phẩm dây co vì nhiệt cách điện tỷ lệ co 2:1 đường kính trước khi co phi 2mm TẠI ĐÂY

DANH MỤC CHI TIẾT MÃ HÀNG ỐNG GEN CO NHIỆT CÓ KEO TỈ LỆ CO 3:1

STT Mã hàng Trước khi co (Min)
Đường kính trong (Ø)
Sau khi co rút (mm)
Đường kính trong (Max) Độ dày (W)
1

ATM008

Ø 8mm 2 1.7 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM008BK phi 8mm. MWTM Raychem TE Connectivity. IRRAX™SLEEVE SCM2 SCD Sumitube. LS Heat Shrink TUBE Adhesive-lined Medium-wall Polyolefin Tubing. Gala GMW 10/3 GHW 12/3.
2

ATM012

Ø 12mm 3 2 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM012BK phi 12mm. MWTM-10/3 MWTM-16/5 MWTM-35/12 Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 04-1220 10.2mm. GSHS-1625BS GSHS-1625W. Gala GMW 12/4 GHW 19/6.
3

ATM016

Ø 16mm 5 2.2 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM016BK phi 16mm. MWTM-63/19 MWTM-75/22 MWTM-85/25 Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 07-1220 19.0mm. GSHS-2690NW GSHS-2690NW-LT. Gala GMW 19/6 GHW 22/6.
4

ATM019

Ø 19mm 5 2.2 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM019BK phi 19mm MWTM-95/29 MWTM-115/34 Raychem TE Connectivity Sumitube SCM2 SCD 11-1220 28.0mm GSHS-3625WS GSHS-3635W. Gala GMW 22/6 GHW 30/8.
5

ATM022

Ø 22mm 6 2.5 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM022BK phi 22mm. MWTM-140/42 MWTM-160/50 MWTM-180/60 Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 13-1220 33.0mm. GSHS-4635W GSHS-4635WS. Gala GMW 27/8 GHW 43/12.
6

ATM028

Ø 28mm 6 2.5 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM028BK phi 28mm. MWTM-245/80 MWTM-285/135 Raychem TE Connectivity. Sumitube SCM2 SCD 15-1220 38.1mm. GSHS-4635WT. Gala GMW 30/8 GHW 51/16.
7

ATM033

Ø 33mm 8 2.6 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM033BK phi 33mm. SST-30-03/226/NM SST-30-03/97/NM Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 17-1220 44.0mm. GSHS-4650WS LG-CATV. Gala GMW 33/10 GHW 72/22.
8

ATM040

Ø 40mm 12 2.6 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM040BK phi 40mm. SST-30-04/226/NM SST-30-04/97/NM Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 20-1220 52.0mm. LG-PHWT LS-PHWT-FR. Gala GMW 40/12 GHW 85/25.
9

ATM044

Ø 44mm 14 2.6 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM044BK phi 44mm SST-48-07/226/NM SST-48-07/97/NM Raychem TE Sumitube SCM2 SCD 27-1220 70.0mm LG-PMWT LS-PMWT-FR. Gala GMW 50/16 GHW 105/30.
10

ATM055

Ø 55mm 16 2.7 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM055BK phi 55mm. SST-48-11/226/NM SST-48-11/97/NM Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 35-1220 90.0mm. GSHS-1605 GSHS-1605G. Gala GMW 70/22 GHW 120/36.
11

ATM065

Ø 65mm 19 2.8 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM065BK phi 65mm. SST-48-13/226/NM SST-48-13/97/NM Raychem TE. Sumitube SCM2 SCD 50-1220 125.0mm. GSHS-162 GSHS-1625G. Gala GMW 90/28 GHW 140/42.
12

ATM075

Ø 75mm 22 3.0 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM075BK phi 75mm. SST-48-15/226/NM SST-48-15/97/NM Raychem TE. 3M Medium-Wall Heat Shrink Tubing IMCSN MDT. GSHS-1625GT GSHS-1625LT. Gala GMW 105/30 GHW 160/50.
13

ATM085

Ø 85mm 25 3.0 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM085BK phi 85mm. SST-48-17/226/NM SST-48-17/97/NM Raychem TE. IMCSN-0400-48A MDT-0400-48A 3M. GSHS-1625N GSHS-1625T GSHS-1635F. Gala GMW 115/34 GHW 180/55.
14

ATM095

Ø 95mm 25 3.0 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM095BK phi 95mm SST-48-20/226/NM SST-48-20/97/NM Raychem TE IMCSN-0800-48A MDT-0800-48A 3M GSHS-1635F YL/GN GSHS-1635S Gala GMW 130/36 GHW 200/60.
15

ATM115

Ø 115mm 34 3.0 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM115BK phi 115mm. SST-48-27/226/NM SST-48-27/97/NM Raychem TE. IMCSN-1100-48A MDT-1100-48A 3M. GSHS-3635 GSHS-4635. Gala GMW 140/42 GHW 200/60.
16

ATM140

Ø 140mm 42 3.0 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM140BK phi 140mm. SST-48-30/226/NM SST-48-30/97/NM Raychem TE. IMCSN-1300-48A MDT-1300-48A 3M. Gala GMW 160/50 GHW 250/70.
17

ATM160

Ø 160mm 50 3.0 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM160BK phi 160mm. SST-48-40/226/NM SST-48-40/97/NM Raychem TE. IMCSN-1500-48A MDT-1500-48A 3M. Gala GMW 180/55 GHW 320/90.
18

ATM180

Ø 180mm 58 3.0 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM180 phi 180m SST-48-45/226/NM SST-48-45/97/NM Raychem TE IMCSN-1700-48A MDT-1700-48A 3M Gala GMW 200/70 GHW 375/110.
19

ATM200

Ø 200mm 65 3.0 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM200 phi 200mm. IMCSN-2000-48A MDT-2000-48A 3M. Gala GMW 250/70 GHW 425/120.
20

ATM235

Ø 235mm 65 3.0 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM235 phi 235mm. IMCSN-3000-48A MDT-3000-48A 3M. Gala GMW 320/90.
21

ATM265

Ø 265mm 75 3.0 mm gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM265 phi 265mm.  IMCSN-4300-48A MDT-4300-48A 3M Gala GMW 375/110.
22

ATM350

Ø 350mm 100 4.3 mm ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1 có keo chống nước Yunlin G-Apex ATM350 phi 350mm. Gala GMW 425/120.

Ống co nhiệt 3:1 thành ruột có keo ATM G-apex đài loan (ATM – Adhesive Lined Heat Shrink Tube) là loại ống chịu nhiệt thông dụng, được sử dụng rộng rãi để bảo vệ, chống ăn mòn ống kim loại các khớp cáp. Lớp Polyolefin bên ngoài và lớp keo nóng chảy bên trong giúp tăng gấp đôi khả năng bảo vệ cho các sản phẩm để ngoài trời

ống co nhiệt 3:1; ống gen co nhiệt tỉ lệ 3:1; ống co nhiệt có keo; ống gen co nhiệt có keo adhesive; ống co nhiệt chống nước; ống gen co nhiệt chống nước waterproof; ống co nhiệt atm gapex; ống gen co nhiệt atm gapex; ống gen tỷ lệ co 3:1; ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1; co nhiệt bọc ống có keo chống nước; co nhiệt bọc ống tỷ lệ co 3:1; adhesive lined heat shrink tube; glue lined heat shrink tubing; medium wall heat shrink tubing; heat shrink tube for outdoor environment; waterproof heat shrink tube; shrink ratio 3:1; uv resistant heat shrink tube; mwtm sst-m sst-fr raychem te connectivity; compliance with rohs ; irrax sleeve scm2 scd sumitube; 3m imcsn mdt; ls tube adhesive-lined lg-catv lg-phwt ls-phwt-fr lg-pmwt ls-pmwt-fr; gala gmw ghw; dsg-canusa cfm;

ong gen co nhiet ti le co 3:1 co keo chong nuoc atm g-apex yunlin dai loan mau den

Với giá cả hợp lý, chính sách bán hàng, giao linh động và nhanh chóng. DUOtech luôn sẵn sàng tư vấn và phục vụ quý khách hàng tại:

  • Website: DUOtech.vn
  • Hotline: 0333 909 234.
  • Email: info@duotech.vn

Video Ống co nhiệt gen co vì nhiệt cách điện, phổ thông, có keo, chịu nhiệt độ cao – Heat Shrinkable Tube #ongconhiet

Bài viết về ống gen dây co nhiệt cách điện Heat shrink tube thành phần cấu tạo và ứng dụng TẠI ĐÂY

HÌNH ẢNH THỰC TẾ SẢN PHẨM ADHESIVE LINED HEAT SHRINK TUBE ATM GAPEX

ống co nhiệt 3:1; ống gen co nhiệt tỉ lệ 3:1; ống co nhiệt có keo; ống gen co nhiệt có keo adhesive; ống co nhiệt chống nước; ống gen co nhiệt chống nước waterproof; ống co nhiệt atm gapex; ống gen co nhiệt atm gapex; ống gen tỷ lệ co 3:1; ống gen co nhiệt tỷ lệ co 3:1; co nhiệt bọc ống có keo chống nước; co nhiệt bọc ống tỷ lệ co 3:1; adhesive lined heat shrink tube; glue lined heat shrink tubing; medium wall heat shrink tubing; heat shrink tube for outdoor environment; waterproof heat shrink tube; shrink ratio 3:1; uv resistant heat shrink tube; mwtm sst-m sst-fr raychem te connectivity; compliance with rohs ; irrax sleeve scm2 scd sumitube; 3m imcsn mdt; ls tube adhesive-lined lg-catv lg-phwt ls-phwt-fr lg-pmwt ls-pmwt-fr; gala gmw ghw; dsg-canusa cfm;

adhesive lined heat shrink tube atm g-apex yunlin dai loan mau den

0/5 (0 Reviews)