Skip to content
VỀ CHÚNG TÔI
SẢN PHẨM
PHỤ KIỆN THI CÔNG
DÂY CÁP ĐIỆN ĐẶC THÙ
Dây AWG UL AWM
Dây Điện Chịu Nhiệt
TERMINALS VÀ CONNECTOR
Molex Connectors, Terminals
JST Connector Terminal
BỘ DÂY ĐIỆN
BU LÔNG – ỐC VÍT
Catalogue Download
NICHIFU – Nhật Bản
NITTO – Nhật Bản
KST – Đài Loan
DỊCH VỤ
TIN TỨC
LIÊN HỆ
0917.447.337
Cùm treo ống dụng cụ phụ kiện kẹp ống treo Vertical Hanging Pipe Band Fitting 吊配管支持金具 アカギ
Call for Price
cùm treo ống dụng cụ phụ kiện kẹp ống treo chính hãng thương nhãn hiệu brand maker akagi vertical hanging pipe band fitting 吊配管支持金具 アカギ a10139 a10220 a10198 a10140 a10221 a10199 a15517 a10323 a10363 a10349
Details
Cung cấp sản phẩm Bu lông ốc vít thương hiệu NBK made in Japan
Call for Price
Details
Dây AWG cáp điện nhỏ 2AWG 4AWG 6AWG 8AWG 10AWG 12AWG 14AWG 16AWG 18AWG 20AWG 22AWG 24AWG 26AWG 28AWG 30AWG 32AWG STYLE UL AWM 1007 1015 1061 1569 1331 1332 3135 3239 2464 2468 2095 10086
Call for Price
Dây AWG 26AWG 24AWG 22AWG 20AWG 18AWG
Tiêu chuẩn UL AWM STYLE wire
Vật liệu vỏ bọc: PVC / SR-PVC / HALOGEN FREE (NON-PVC)
Chống cháy: VW-1, FT1
Điện áp: 300V / 600V
Nhiệt độ: 80
o
C / 90
o
C / 105
o
C
Details
Dây cáp điện AWG 28 26 24 22 20 18 16 AWG vỏ bọc Teflon FEP UL1226 UL1227 UL1330 UL1331 UL1332 UL1333 UL1591 UL1592 AWM VW-1 FT1
Call for Price
Dây cáp điện AWG vỏ bọc Teflon FEP size 28 26 24 22 20 18 16 AWG tiêu chuẩn UL1226 UL1227 UL1330 UL1331 UL1332 UL1333 UL1591 UL1592 AWM1226 AWM1227 AWM1330 AWM1331 AWM1332 AWM1333 AWM1591 AWM1592
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Cam Orange UL1015 # 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -o -or -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Cam Orange
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Đen Black UL1015 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -bk -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Đen Black
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu ĐỎ RED na UL1007 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -r -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG
NA
UL1007
màu Đỏ Red
Size dây:
NAUL1007
UL1007-32 (26AWG)
NAUL1007
UL1007-30 (26AWG)
NAUL1007
UL1007-28 (26AWG)
NAUL1007
UL1007-26 (26AWG)
NAUL1007
UL1007-24 (24AWG)
UNAUL1007
UL1007-22 (22AWG)
NAUL1007
UL1007-20 (20AWG)
NAUL1007
UL1007-18 (18AWG)
NAUL1007
UL1007-16 (16AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Đỏ Red UL1015 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -r -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Đỏ Red
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Nâu Brown UL1015 # 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -bn -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Nâu Brown
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Trắng White UL1015 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 awg code -w -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Trắng White
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Vàng Xanh (Yellow – Green) UL1015 26 24 22 20 18 16 14 12 10 awg code -yg -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Vàng sọc Xanh (Yellow / Green)
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Vàng Yellow UL1015 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -y -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Vàng Yellow
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Xanh Blue UL1015 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -be -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Xanh dương Blue
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
DÂY CÁP ĐIỆN AWG màu Xanh Lá Green UL1015 30 28 26 24 22 20 18 16 14 12 10 8 6 4 awg code -gn -10 -50 -100 -200 -305
Call for Price
Sản phẩm: Dây AWG UL1015
màu Xanh Lá Green
Size dây:
UL1015-26 (26AWG)
UL1015-24 (24AWG)
UL1015-22 (22AWG)
UL1015-20 (20AWG)
UL1015-18 (18AWG)
UL1015-16 (16AWG)
UL1015-14 (14AWG)
UL1015-12 (12AWG)
UL1015-10 (10AWG)
UL1015-8 (8AWG)
Details
Dây cáp điện AWG UL AWM 1283 1284 105C 600V VW-1 FT1 size 8 4 6 2 1 1/0 2/0 3/0 4/0 AWG vỏ bọc PVC chịu dòng tải Ampe cao
Call for Price
Dây cáp điện AWG tiêu chuẩn UL AWM 1283 1284 105C 600V VW-1 FT1 size 8 4 6 2 1 1/0 2/0 3/0 4/0 AWG chịu dòng tải Ampe cao chính hãng thương nhãn hiệu myungbo vina wonderful sumiflex sumitomo jhosin
Details
Dây cáp điện chịu nhiệt độ cao chống cháy amiang 1mm 2 Lõi Niken 3 lớp cách điện gn1000 1.0mmsq 1000C
Call for Price
Dây cáp điện
chịu nhi
ệt độ cao
chống cháy
1mm
2
1000 độ C gn1000 YG AGRP HTGB fairflex GCL GN500 -01 -02 -03 -04-05 -06
Lõi dây:
Niken
3 lớp cách điện
(1) Lớp thủy tinh
(2) Lớp Mica
(3) Lớp thủy tinh
Trạng thái:
Liên hệ
Details
Previous
1
…
12
13
14
…
67
Next
Page load link
Go to Top