Trong bài viết này, chúng tôi chia sẻ về các loại Đầu cốt cosse cose cos điện bằng đồng 16 25 35 50 70 95 120 150 185 240 300 400 500 mm2 gồm: đầu cos sc dài; đầu cốt sc dài 2 lỗ; đầu cốt sc dài loại dày; đầu cốt sc dài và dày đại lý nhà phân phối cửa hàng công ty nơi bán để mua tại các tỉnh thành phố khu công nghiệp kcn khu chế xuất kcx.

Sản phẩm đầu cos SC dài trên thị trường có 3 loại chính:

  • Đầu cosse SC dài 1 lỗ bắt vít;
  • Đầu cosse SC dài 2 lỗ bắt vít;
  • Đầu cốt SC dài và dày 1 lỗ bắt vít;
đầu cos sc dài; đầu cos sc dày; đầu cốt sc loại dài và dày 2 lỗ; đầu cốt sc dài 2 lỗ; đầu cosse dài 2 lỗ; đầu cốt sc dài loại dày; đầu cosse dài loại dày; đầu cốt sc dài và dày; đầu cosse dài và dày; đầu cốt dài dày; đầu cốt dài dày 4d; 16mm2 25mm2 35mm2 50mm2 70mm2 95mm2 120mm2 150mm2 185mm2 240mm2 300mm2 400mm2 500mm2; đầu cốt dài sc 16mm2 đầu cốt dài sc 25mm2 đầu cốt dài sc 35mm2 đầu cốt dài sc 50mm2 đầu cốt dài sc 70mm2 đầu cốt dài sc 95mm2 đầu cốt dài sc 120mm2 đầu cốt dài sc 150mm2 đầu cốt dài sc 185mm2 đầu cốt dài sc 240mm2 đầu cốt dài sc 300mm2 đầu cốt dài sc 400mm2; đầu cốt đồng loại dài m16 m25 m35 m50 m70 m90 m120 m150 m185 m240 m300 m400 m500

Thông số kỹ thuật sản phẩm đầu cos SC dài

  • Vật Liệu: Đồng Nguyên Chất 99%
  • Lớp Mạ Bề Mặt: Thiếc
  • Đầu cốt dài SC cho dây từ 16mm2 tới 400mm2
đầu cos sc dài; đầu cos sc dày; đầu cốt sc loại dài và dày 2 lỗ; đầu cốt sc dài 2 lỗ; đầu cosse dài 2 lỗ; đầu cốt sc dài loại dày; đầu cosse dài loại dày; đầu cốt sc dài và dày; đầu cosse dài và dày; đầu cốt dài dày; đầu cốt dài dày 4d; 16mm2 25mm2 35mm2 50mm2 70mm2 95mm2 120mm2 150mm2 185mm2 240mm2 300mm2 400mm2 500mm2; đầu cốt dài sc 16mm2 đầu cốt dài sc 25mm2 đầu cốt dài sc 35mm2 đầu cốt dài sc 50mm2 đầu cốt dài sc 70mm2 đầu cốt dài sc 95mm2 đầu cốt dài sc 120mm2 đầu cốt dài sc 150mm2 đầu cốt dài sc 185mm2 đầu cốt dài sc 240mm2 đầu cốt dài sc 300mm2 đầu cốt dài sc 400mm2; đầu cốt đồng loại dài m16 m25 m35 m50 m70 m90 m120 m150 m185 m240 m300 m400 m500
Kích Thước Dây – mm2
Tên sản phẩm Kích thước –  Dimensions (mm) Lỗ Bắt Vít (mm)
D d1 L L1 T W ø
16 mm2 Đầu cos cốt đồng sc đuôi dài 16mm2 7.00 5.80 45.50 24.00 0.60 12.00 6.60
25 mm2 Đầu cos cốt đồng đuôi dài 25mm2 9.00 7.60 48.23 25.00 1.40 13.40 8.60
35 mm2

Đầu cos cốt đồng sc đuôi dài 35mm2

10.00 8.20 55.94 30.00 1.60 15.70 8.60
50 mm2 Đầu cos cốt đồng đuôi dài 50mm2 12.00 10.00 69.30 37.20 1.00 17.80 8.60
70 mm2 Đầu cos cốt đồng sc đuôi dài 70mm2 14.00 11.80 76.50 40.00 2.20 20.70 12.40
95 mm2

Đầu cos cốt đồng đuôi dài 95mm2

16.00 13.40 8`3.51 43.00 2.60 24.00 12.40
120 mm2 Đầu cos cốt đồng đuôi dài 120mm2 18.00 15.00 91.33 45.00 3.00 27.84 14.50
150 mm2 Đầu cos cốt đồng đuôi dài 150mm2